热量
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 熱量
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiệt lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
热量 nghĩa là nhiệt lượng, lượng nhiệt.
Nghĩa của 热量
rèliàng
NHIỆT LƯỢNGDanh từphồn thể 熱量- Nhiệt lượng
- Lượng nhiệt
- Giá trị calo
Câu hỏi thường gặp
热量 nghĩa là gì?
热量 (rèliàng) nghĩa là nhiệt lượng, lượng nhiệt.
热量 đọc thế nào?
热量 đọc là rèliàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 热量 là gì?
Âm Hán Việt của 热量 là "nhiệt lượng".