TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烹调术

pēngtiáoshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 烹調術

Âm Hán Việt PHANH ĐIỀU THUẬT

烹调术 nghĩa là nấu ăn.

Nghĩa của 烹调术

pēngtiáoshù

PHANH ĐIỀU THUẬTphồn thể 烹調術
  1. Nấu ăn

Câu hỏi thường gặp

烹调术 nghĩa là gì?

烹调术 (pēngtiáoshù) nghĩa là nấu ăn.

烹调术 đọc thế nào?

烹调术 đọc là pēngtiáoshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 烹调术 là gì?

Âm Hán Việt của 烹调术 là "phanh điều thuật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.