烹饪
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 烹飪
烹饪 nghĩa là nấu nướng, nghệ thuật ẩm thực.
Nghĩa của 烹饪
pēngrèn
PHANH NHẪMĐộng từphồn thể 烹飪- Nấu nướng; nghệ thuật ẩm thực
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 烹饪
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
烹饪 nghĩa là gì?
烹饪 (pēngrèn) nghĩa là nấu nướng, nghệ thuật ẩm thực.
烹饪 đọc thế nào?
烹饪 đọc là pēngrèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 烹饪 là gì?
Âm Hán Việt của 烹饪 là "phanh nhẫm".