TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

焕

huàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 煥

Âm Hán Việt HOÁN
Bộ thủ: 火 (hỏa) · bộ số 86 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: hoán

焕 nghĩa là rực rỡ, sáng ngời.

Nghĩa của 焕

huàn

HOÁNphồn thể 煥
  1. Rực rỡ
  2. Sáng ngời
  3. Hạt kim cương nhiều mặt

Từ ghép có 焕

Thành ngữ có 焕

  • 焕然一新 — Nhìn hoàn toàn mới (thành ngữ); mới tinh
  • 容光焕发 — Khuôn mặt rạng rỡ (thành ngữ); trông rạng ngời
  • 精神焕发 — Tinh thần phơi phới (thành ngữ); rạng rỡ sức khỏe và sinh lực

Câu hỏi thường gặp

焕 nghĩa là gì?

焕 (huàn) nghĩa là rực rỡ, sáng ngời.

焕 đọc thế nào?

焕 đọc là huàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 焕 là gì?

Âm Hán Việt của 焕 là "hoán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.