焚化
giọng máy của trình duyệt
焚化 nghĩa là hỏa táng.
Nghĩa của 焚化
fénhuà
PHẦN HÓAĐộng từ- Hỏa táng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 焚化
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
焚化 nghĩa là gì?
焚化 (fénhuà) nghĩa là hỏa táng.
焚化 đọc thế nào?
焚化 đọc là fénhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 焚化 là gì?
Âm Hán Việt của 焚化 là "phần hóa".