Đốt dầu nửa đêm (thành ngữ); làm việc liên tục ngày đêm
Câu hỏi thường gặp
焚膏继晷 nghĩa là gì?
焚膏继晷 (féngāojìguǐ) nghĩa là đốt dầu nửa đêm.
焚膏继晷 đọc thế nào?
焚膏继晷 đọc là féngāojìguǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 焚膏继晷 là gì?
Âm Hán Việt của 焚膏继晷 là "phần cao kế quỹ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.