焦炉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 焦爐
焦炉 nghĩa là lò cốc.
Nghĩa của 焦炉
jiāolú
TIÊU LÔphồn thể 焦爐- Lò cốc
Từ ghép có 焦炉
Câu hỏi thường gặp
焦炉 nghĩa là gì?
焦炉 (jiāolú) nghĩa là lò cốc.
焦炉 đọc thế nào?
焦炉 đọc là jiāolú (pinyin).
Âm Hán Việt của 焦炉 là gì?
Âm Hán Việt của 焦炉 là "tiêu lô".