TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

焦灼

jiāozhuó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊU CHƯỚC

焦灼 nghĩa là lo lắng sâu sắc.

Nghĩa của 焦灼

jiāozhuó

TIÊU CHƯỚCTính từ
  1. văn học Lo lắng sâu sắc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 焦灼

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

焦灼 nghĩa là gì?

焦灼 (jiāozhuó) nghĩa là lo lắng sâu sắc.

焦灼 đọc thế nào?

焦灼 đọc là jiāozhuó (pinyin).

Âm Hán Việt của 焦灼 là gì?

Âm Hán Việt của 焦灼 là "tiêu chước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.