TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

焦耳

jiāo'ěr giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊU NHĨ

焦耳 nghĩa là Joule.

Nghĩa của 焦耳

jiāo'ěr

TIÊU NHĨTên riêng, Lượng từ, Danh từ
  1. từ mượn Joule

Câu hỏi thường gặp

焦耳 nghĩa là gì?

焦耳 (jiāo'ěr) nghĩa là Joule.

焦耳 đọc thế nào?

焦耳 đọc là jiāo'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 焦耳 là gì?

Âm Hán Việt của 焦耳 là "tiêu nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.