焦点
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 焦點
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
焦点 nghĩa là điểm tiêu, tiêu điểm.
Nghĩa của 焦点
jiāodiǎn
TIÊU ĐIỂMDanh từphồn thể 焦點- Điểm tiêu; tiêu điểm (nghĩa đen và bóng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 焦点
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
焦点 nghĩa là gì?
焦点 (jiāodiǎn) nghĩa là điểm tiêu, tiêu điểm.
焦点 đọc thế nào?
焦点 đọc là jiāodiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 焦点 là gì?
Âm Hán Việt của 焦点 là "tiêu điểm".