然顷 (ránqǐng) nghĩa là trong thời gian ngắn, chẳng bao lâu.
然顷 đọc thế nào?
然顷 đọc là ránqǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 然顷 là gì?
Âm Hán Việt của 然顷 là "nhiên khoảnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.