TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

然顷

ránqǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 然頃

Âm Hán Việt NHIÊN KHOẢNH

然顷 nghĩa là trong thời gian ngắn, chẳng bao lâu.

Nghĩa của 然顷

ránqǐng

NHIÊN KHOẢNHphồn thể 然頃
  1. Trong thời gian ngắn
  2. Chẳng bao lâu
  3. Sớm

Câu hỏi thường gặp

然顷 nghĩa là gì?

然顷 (ránqǐng) nghĩa là trong thời gian ngắn, chẳng bao lâu.

然顷 đọc thế nào?

然顷 đọc là ránqǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 然顷 là gì?

Âm Hán Việt của 然顷 là "nhiên khoảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.