TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

然而

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rán'ér giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHIÊN NHI

然而 nghĩa là tuy nhiên, nhưng.

Nghĩa của 然而

rán'ér

NHIÊN NHILiên từ
  1. Tuy nhiên; nhưng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 然而

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 然而

  • 自然而然 — Một cách không chủ ý
  • 油然而生 — Nảy sinh một cách không kiểm soát (thành ngữ); tự phát
  • 戛然而止 — Với âm thanh gằn liền dừng lại (thành ngữ); kết thúc một cách tự nhiên (đặc biệt là âm thanh)
  • 翩然而至 — Đến một cách nhẹ nhàng
  • 霍然而愈 — Bình phục nhanh chóng (thành ngữ); trở nên tốt hơn nhanh chóng

Câu ví dụ với 然而

  • 然而,相反的理论往往也是真的。 Rán'ér, xiāngfǎn de lǐlùn wǎngwǎng yě shì zhēnde.Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #66

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

然而 nghĩa là gì?

然而 (rán'ér) nghĩa là tuy nhiên, nhưng.

然而 đọc thế nào?

然而 đọc là rán'ér (pinyin).

Âm Hán Việt của 然而 là gì?

Âm Hán Việt của 然而 là "nhiên nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.