TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

然鹅

rán'é giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 然鵝

Âm Hán Việt NHIÊN NGA

然鹅 nghĩa là (tiếng lóng Internet của 然而 (rán'ér)) tuy nhiên.

Nghĩa của 然鹅

rán'é

NHIÊN NGALiên từphồn thể 然鵝
  1. (tiếng lóng Internet của 然而 (rán'ér)) tuy nhiên

Câu hỏi thường gặp

然鹅 nghĩa là gì?

然鹅 (rán'é) nghĩa là (tiếng lóng Internet của 然而 (rán'ér)) tuy nhiên.

然鹅 đọc thế nào?

然鹅 đọc là rán'é (pinyin).

Âm Hán Việt của 然鹅 là gì?

Âm Hán Việt của 然鹅 là "nhiên nga".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.