TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

煊赫

xuānhè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUYÊN HÁCH

煊赫 nghĩa là Xem 烜赫 (xuǎnhè).

Nghĩa của 煊赫

xuānhè

HUYÊN HÁCHTính từ
  1. Xem 烜赫 (xuǎnhè)

Câu hỏi thường gặp

煊赫 nghĩa là gì?

煊赫 (xuānhè) nghĩa là Xem 烜赫 (xuǎnhè).

煊赫 đọc thế nào?

煊赫 đọc là xuānhè (pinyin).

Âm Hán Việt của 煊赫 là gì?

Âm Hán Việt của 煊赫 là "huyên hách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.