TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

煎饼

jiānbǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 煎餅

Âm Hán Việt TIÊN BÍNH
Lượng từ đi kèm: 张 (zhāng)

煎饼 nghĩa là Món jianbing, một loại bánh kếp mặn của Trung Quốc.

Nghĩa của 煎饼

jiānbǐng

TIÊN BÍNHDanh từphồn thể 煎餅
  1. Món jianbing, một loại bánh kếp mặn của Trung Quốc
  2. Bánh kếp

Câu ví dụ với 煎饼

  • 我们早餐做了煎饼。 Wǒmen zǎocān zuò le jiānbǐng.Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503212

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

煎饼 nghĩa là gì?

煎饼 (jiānbǐng) nghĩa là Món jianbing, một loại bánh kếp mặn của Trung Quốc.

煎饼 đọc thế nào?

煎饼 đọc là jiānbǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 煎饼 là gì?

Âm Hán Việt của 煎饼 là "tiên bính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.