煞气腾腾 (shāqìténgténg) nghĩa là Biến thể của 杀气腾腾 (shāqìténgténg).
煞气腾腾 đọc thế nào?
煞气腾腾 đọc là shāqìténgténg (pinyin).
Âm Hán Việt của 煞气腾腾 là gì?
Âm Hán Việt của 煞气腾腾 là "sát khí đằng đằng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.