TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

煞气

shàqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 煞氣

Âm Hán Việt SÁT KHÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sát khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

煞气 nghĩa là ánh nhìn sát khí, ảnh hưởng không may.

Nghĩa của 煞气

shàqì

SÁT KHÍDanh từ, Động từ, Tính từphồn thể 煞氣
  1. Ánh nhìn sát khí
  2. Ảnh hưởng không may
  3. lốp xe, bóng bay,... Bị xì hơi

shāqì

SÁT KHÍTính từ, Danh từ, Động từphồn thể 煞氣
  1. Trút giận lên (người vô tội)
  2. Trút lên (ai đó)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 煞气

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

煞气 nghĩa là gì?

煞气 (shàqì, shāqì) nghĩa là ánh nhìn sát khí, ảnh hưởng không may.

煞气 đọc thế nào?

煞气 đọc là shàqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 煞气 là gì?

Âm Hán Việt của 煞气 là "sát khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.