煞气
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 煞氣
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sát khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
煞气 nghĩa là ánh nhìn sát khí, ảnh hưởng không may.
Nghĩa của 煞气
shàqì
SÁT KHÍDanh từ, Động từ, Tính từphồn thể 煞氣- Ánh nhìn sát khí
- Ảnh hưởng không may
- lốp xe, bóng bay,... Bị xì hơi
shāqì
SÁT KHÍTính từ, Danh từ, Động từphồn thể 煞氣- Trút giận lên (người vô tội)
- Trút lên (ai đó)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 煞气
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
煞气 nghĩa là gì?
煞气 (shàqì, shāqì) nghĩa là ánh nhìn sát khí, ảnh hưởng không may.
煞气 đọc thế nào?
煞气 đọc là shàqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 煞气 là gì?
Âm Hán Việt của 煞气 là "sát khí".