TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

煞车

shāchē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 煞車

Âm Hán Việt SÁT XA

煞车 nghĩa là phanh.

Nghĩa của 煞车

shāchē

SÁT XAphồn thể 煞車
  1. Phanh (khi lái xe)

Câu hỏi thường gặp

煞车 nghĩa là gì?

煞车 (shāchē) nghĩa là phanh.

煞车 đọc thế nào?

煞车 đọc là shāchē (pinyin).

Âm Hán Việt của 煞车 là gì?

Âm Hán Việt của 煞车 là "sát xa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.