煞车
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 煞車
煞车 nghĩa là phanh.
Nghĩa của 煞车
shāchē
SÁT XAphồn thể 煞車- Phanh (khi lái xe)
Câu hỏi thường gặp
煞车 nghĩa là gì?
煞车 (shāchē) nghĩa là phanh.
煞车 đọc thế nào?
煞车 đọc là shāchē (pinyin).
Âm Hán Việt của 煞车 là gì?
Âm Hán Việt của 煞车 là "sát xa".