煤油
giọng máy của trình duyệt
煤油 nghĩa là dầu hỏa.
Nghĩa của 煤油
méiyóu
MÔI DUDanh từ- Dầu hỏa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 煤油
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
煤油 nghĩa là gì?
煤油 (méiyóu) nghĩa là dầu hỏa.
煤油 đọc thế nào?
煤油 đọc là méiyóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 煤油 là gì?
Âm Hán Việt của 煤油 là "môi du".