TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

煤焦油

méijiāoyóu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÔI TIÊU DU

煤焦油 nghĩa là nhựa than đá, nhựa than.

Nghĩa của 煤焦油

méijiāoyóu

MÔI TIÊU DUDanh từ
  1. Nhựa than đá
  2. Nhựa than

Câu hỏi thường gặp

煤焦油 nghĩa là gì?

煤焦油 (méijiāoyóu) nghĩa là nhựa than đá, nhựa than.

煤焦油 đọc thế nào?

煤焦油 đọc là méijiāoyóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 煤焦油 là gì?

Âm Hán Việt của 煤焦油 là "môi tiêu du".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.