煤焦油 (méijiāoyóu) nghĩa là nhựa than đá, nhựa than.
煤焦油 đọc thế nào?
煤焦油 đọc là méijiāoyóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 煤焦油 là gì?
Âm Hán Việt của 煤焦油 là "môi tiêu du".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.