TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

煤炭

HSK 5HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
méitàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÔI THÁN

煤炭 nghĩa là than đá.

Nghĩa của 煤炭

méitàn

MÔI THÁNDanh từ
  1. Than đá

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 煤炭

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

煤炭 nghĩa là gì?

煤炭 (méitàn) nghĩa là than đá.

煤炭 đọc thế nào?

煤炭 đọc là méitàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 煤炭 là gì?

Âm Hán Việt của 煤炭 là "môi thán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.