照做 (zhàozuò) nghĩa là làm theo hướng dẫn, tuân theo.
照做 đọc thế nào?
照做 đọc là zhàozuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 照做 là gì?
Âm Hán Việt của 照做 là "chiếu tố".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.