照准 nghĩa là Yêu cầu được chấp thuận (cách dùng trang trọng trong văn bản cổ).
Nghĩa của 照准
zhàozhǔn
CHIẾU CHUẨNĐộng từphồn thể 照準
Yêu cầu được chấp thuận (cách dùng trang trọng trong văn bản cổ)
Ngắm (súng)
Câu hỏi thường gặp
照准 nghĩa là gì?
照准 (zhàozhǔn) nghĩa là Yêu cầu được chấp thuận (cách dùng trang trọng trong văn bản cổ).
照准 đọc thế nào?
照准 đọc là zhàozhǔn (pinyin).
Âm Hán Việt của 照准 là gì?
Âm Hán Việt của 照准 là "chiếu chuẩn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.