照办
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 照辦
照办 nghĩa là làm theo quy định, làm theo hướng dẫn.
Nghĩa của 照办
zhàobàn
CHIẾU BIỆNĐộng từphồn thể 照辦- Làm theo quy định
- Làm theo hướng dẫn
- Làm theo nguyên tắc
- Tuân thủ yêu cầu
Câu hỏi thường gặp
照办 nghĩa là gì?
照办 (zhàobàn) nghĩa là làm theo quy định, làm theo hướng dẫn.
照办 đọc thế nào?
照办 đọc là zhàobàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 照办 là gì?
Âm Hán Việt của 照办 là "chiếu biện".