TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

照章

zhàozhāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIẾU CHƯƠNG

照章 nghĩa là theo quy định.

Nghĩa của 照章

zhàozhāng

CHIẾU CHƯƠNGPhó từ
  1. Theo quy định

Câu hỏi thường gặp

照章 nghĩa là gì?

照章 (zhàozhāng) nghĩa là theo quy định.

照章 đọc thế nào?

照章 đọc là zhàozhāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 照章 là gì?

Âm Hán Việt của 照章 là "chiếu chương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.