TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

煮开

zhǔkāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 煮開

Âm Hán Việt CHỬ KHAI

煮开 nghĩa là luộc.

Nghĩa của 煮开

zhǔkāi

CHỬ KHAIphồn thể 煮開
  1. Luộc (thức ăn)

Câu hỏi thường gặp

煮开 nghĩa là gì?

煮开 (zhǔkāi) nghĩa là luộc.

煮开 đọc thế nào?

煮开 đọc là zhǔkāi (pinyin).

Âm Hán Việt của 煮开 là gì?

Âm Hán Việt của 煮开 là "chử khai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.