TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

煮

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 煑

Âm Hán Việt CHỬ
Bộ thủ: 火 (hỏa) · bộ số 86 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: chử

煮 nghĩa là nấu, luộc.

Nghĩa của 煮

zhǔ

CHỬ
  1. Nấu
  2. Luộc

zhǔ

CHỬphồn thể 煑
  1. Biến thể của 煮 (zhǔ)

Từ ghép có 煮

Thành ngữ có 煮

  • 煮豆燃萁 — Đốt cây đậu để nấu đậu (thành ngữ); gây mâu thuẫn nội bộ
  • 焚琴煮鹤 — Đốt đàn và nấu hạc

Câu ví dụ với 煮

  • 你在煮什么? Nǐ zài zhǔ shénme?Mẹ đang nấu gì đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #910233

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

煮 nghĩa là gì?

煮 (zhǔ) nghĩa là nấu, luộc.

煮 đọc thế nào?

煮 đọc là zhǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 煮 là gì?

Âm Hán Việt của 煮 là "chử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.