TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

煮蛋计时器

zhǔdànjìshíqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 煮蛋計時器

Âm Hán Việt CHỬ ĐẢN KẾ THỜI KHÍ

煮蛋计时器 nghĩa là Đồng hồ hẹn giờ luộc trứng.

Nghĩa của 煮蛋计时器

zhǔdànjìshíqì

CHỬ ĐẢN KẾ THỜI KHÍphồn thể 煮蛋計時器
  1. Đồng hồ hẹn giờ luộc trứng

Câu hỏi thường gặp

煮蛋计时器 nghĩa là gì?

煮蛋计时器 (zhǔdànjìshíqì) nghĩa là Đồng hồ hẹn giờ luộc trứng.

煮蛋计时器 đọc thế nào?

煮蛋计时器 đọc là zhǔdànjìshíqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 煮蛋计时器 là gì?

Âm Hán Việt của 煮蛋计时器 là "chử đản kế thời khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.