TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

熊倪

Xióng Ní giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÙNG NGHÊ

熊倪 nghĩa là Xiong Ni (1974-), vận động viên nhảy cầu Trung Quốc.

Nghĩa của 熊倪

Xióng Ní

HÙNG NGHÊtên riêng
  1. Xiong Ni (1974-), vận động viên nhảy cầu Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

熊倪 nghĩa là gì?

熊倪 (xióng ní) nghĩa là Xiong Ni (1974-), vận động viên nhảy cầu Trung Quốc.

熊倪 đọc thế nào?

熊倪 đọc là Xióng Ní (pinyin).

Âm Hán Việt của 熊倪 là gì?

Âm Hán Việt của 熊倪 là "hùng nghê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.