鱼与熊掌 — Cá và tay gấu, không thể có cả hai cùng lúc (thành ngữ, từ Mạnh Tử); nghĩa bóng: phải chọn một trong hai
Câu hỏi thường gặp
熊掌 nghĩa là gì?
熊掌 (xióngzhǎng) nghĩa là móng gấu.
熊掌 đọc thế nào?
熊掌 đọc là xióngzhǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 熊掌 là gì?
Âm Hán Việt của 熊掌 là "hùng chưởng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.