TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

熔化点

rónghuàdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 熔化點

Âm Hán Việt DUNG HÓA ĐIỂM

熔化点 nghĩa là điểm nóng chảy.

Nghĩa của 熔化点

rónghuàdiǎn

DUNG HÓA ĐIỂMphồn thể 熔化點
  1. Điểm nóng chảy

Câu hỏi thường gặp

熔化点 nghĩa là gì?

熔化点 (rónghuàdiǎn) nghĩa là điểm nóng chảy.

熔化点 đọc thế nào?

熔化点 đọc là rónghuàdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 熔化点 là gì?

Âm Hán Việt của 熔化点 là "dung hóa điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.