Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dung nham hồ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
熔岩湖 nghĩa là hồ dung nham.
Nghĩa của 熔岩湖
róngyánhú
DUNG NHAM HỒDanh từ
Hồ dung nham
Câu hỏi thường gặp
熔岩湖 nghĩa là gì?
熔岩湖 (róngyánhú) nghĩa là hồ dung nham.
熔岩湖 đọc thế nào?
熔岩湖 đọc là róngyánhú (pinyin).
Âm Hán Việt của 熔岩湖 là gì?
Âm Hán Việt của 熔岩湖 là "dung nham hồ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.