TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

熔岩穹丘

róngyánqióngqiū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DUNG NHAM KHUNG KHÂU

熔岩穹丘 nghĩa là vòm dung nham.

Nghĩa của 熔岩穹丘

róngyánqióngqiū

DUNG NHAM KHUNG KHÂU
  1. Vòm dung nham

Câu hỏi thường gặp

熔岩穹丘 nghĩa là gì?

熔岩穹丘 (róngyánqióngqiū) nghĩa là vòm dung nham.

熔岩穹丘 đọc thế nào?

熔岩穹丘 đọc là róngyánqióngqiū (pinyin).

Âm Hán Việt của 熔岩穹丘 là gì?

Âm Hán Việt của 熔岩穹丘 là "dung nham khung khâu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.