TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

熔断丝

róngduànsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 熔斷絲

熔断丝 nghĩa là dây cầu chì.

Nghĩa của 熔断丝

róngduànsī

phồn thể 熔斷絲
  1. Dây cầu chì

Câu hỏi thường gặp

熔断丝 nghĩa là gì?

熔断丝 (róngduànsī) nghĩa là dây cầu chì.

熔断丝 đọc thế nào?

熔断丝 đọc là róngduànsī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.