TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

熔核

rónghé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DUNG HẠCH

熔核 nghĩa là hạt hàn.

Nghĩa của 熔核

rónghé

DUNG HẠCH
  1. Hạt hàn

Câu hỏi thường gặp

熔核 nghĩa là gì?

熔核 (rónghé) nghĩa là hạt hàn.

熔核 đọc thế nào?

熔核 đọc là rónghé (pinyin).

Âm Hán Việt của 熔核 là gì?

Âm Hán Việt của 熔核 là "dung hạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.