TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

熔解

róngjiě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DUNG GIẢI

熔解 nghĩa là nấu chảy.

Nghĩa của 熔解

róngjiě

DUNG GIẢIĐộng từ
  1. Nấu chảy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 熔解

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

熔解 nghĩa là gì?

熔解 (róngjiě) nghĩa là nấu chảy.

熔解 đọc thế nào?

熔解 đọc là róngjiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 熔解 là gì?

Âm Hán Việt của 熔解 là "dung giải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.