TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

熟客

shúkè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤC KHÁCH

熟客 nghĩa là khách quen.

Nghĩa của 熟客

shúkè

THỤC KHÁCHDanh từ
  1. Khách quen

Câu hỏi thường gặp

熟客 nghĩa là gì?

熟客 (shúkè) nghĩa là khách quen.

熟客 đọc thế nào?

熟客 đọc là shúkè (pinyin).

Âm Hán Việt của 熟客 là gì?

Âm Hán Việt của 熟客 là "thục khách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.