熟荒
giọng máy của trình duyệt
熟荒 nghĩa là đất hoang.
Nghĩa của 熟荒
shúhuāng
THỤC HOANG- Đất hoang
Câu hỏi thường gặp
熟荒 nghĩa là gì?
熟荒 (shúhuāng) nghĩa là đất hoang.
熟荒 đọc thế nào?
熟荒 đọc là shúhuāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 熟荒 là gì?
Âm Hán Việt của 熟荒 là "thục hoang".