TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

熠烁

yìshuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 熠爍

Âm Hán Việt DẬP THƯỚC

熠烁 nghĩa là lung linh, le lói.

Nghĩa của 熠烁

yìshuò

DẬP THƯỚCphồn thể 熠爍
  1. Lung linh
  2. Le lói
  3. Lấp lánh

Câu hỏi thường gặp

熠烁 nghĩa là gì?

熠烁 (yìshuò) nghĩa là lung linh, le lói.

熠烁 đọc thế nào?

熠烁 đọc là yìshuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 熠烁 là gì?

Âm Hán Việt của 熠烁 là "dập thước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.