TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

熨烫

yùntàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 熨燙

熨烫 nghĩa là là.

Nghĩa của 熨烫

yùntàng

Động từphồn thể 熨燙
  1. Là (quần áo)

Câu hỏi thường gặp

熨烫 nghĩa là gì?

熨烫 (yùntàng) nghĩa là là.

熨烫 đọc thế nào?

熨烫 đọc là yùntàng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.