TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

燃料

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ránliào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHIÊN LIỆU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiên liệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

燃料 nghĩa là nhiên liệu.

Nghĩa của 燃料

ránliào

NHIÊN LIỆUDanh từ
  1. Nhiên liệu

Từ ghép có 燃料

Câu hỏi thường gặp

燃料 nghĩa là gì?

燃料 (ránliào) nghĩa là nhiên liệu.

燃料 đọc thế nào?

燃料 đọc là ránliào (pinyin).

Âm Hán Việt của 燃料 là gì?

Âm Hán Việt của 燃料 là "nhiên liệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.