燃料
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiên liệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
燃料 nghĩa là nhiên liệu.
Nghĩa của 燃料
ránliào
NHIÊN LIỆUDanh từ- Nhiên liệu
Từ ghép có 燃料
Câu hỏi thường gặp
燃料 nghĩa là gì?
燃料 (ránliào) nghĩa là nhiên liệu.
燃料 đọc thế nào?
燃料 đọc là ránliào (pinyin).
Âm Hán Việt của 燃料 là gì?
Âm Hán Việt của 燃料 là "nhiên liệu".