燃料元件细棒 (ránliàoyuánjiànxìbàng) nghĩa là thanh nhiên liệu.
燃料元件细棒 đọc thế nào?
燃料元件细棒 đọc là ránliàoyuánjiànxìbàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 燃料元件细棒 là gì?
Âm Hán Việt của 燃料元件细棒 là "nhiên liệu nguyên kiện tế bổng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.