燃料循环 (ránliàoxúnhuán) nghĩa là chu trình nhiên liệu.
燃料循环 đọc thế nào?
燃料循环 đọc là ránliàoxúnhuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 燃料循环 là gì?
Âm Hán Việt của 燃料循环 là "nhiên liệu tuần hoàn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.