TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

燕京啤酒

Yānjīngpíjiǔ giọng máy của trình duyệt

燕京啤酒 nghĩa là bia yên kinh.

Nghĩa của 燕京啤酒

Yānjīngpíjiǔ

tên riêng
  1. Bia Yên Kinh (thương hiệu bia Bắc Kinh)

Câu hỏi thường gặp

燕京啤酒 nghĩa là gì?

燕京啤酒 (yānjīngpíjiǔ) nghĩa là bia yên kinh.

燕京啤酒 đọc thế nào?

燕京啤酒 đọc là Yānjīngpíjiǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.