燕子
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)
燕子 nghĩa là chim én.
Nghĩa của 燕子
yànzi
YẾN TỬDanh từ, Tên riêng- Chim én
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 燕子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
燕子 nghĩa là gì?
燕子 (yànzi) nghĩa là chim én.
燕子 đọc thế nào?
燕子 đọc là yànzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 燕子 là gì?
Âm Hán Việt của 燕子 là "yến tử".