TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

爆炸头

bàozhàtóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 爆炸頭

Âm Hán Việt BẠO TẠC ĐẦU

爆炸头 nghĩa là tóc afro.

Nghĩa của 爆炸头

bàozhàtóu

BẠO TẠC ĐẦUDanh từphồn thể 爆炸頭
  1. Tóc afro

Câu hỏi thường gặp

爆炸头 nghĩa là gì?

爆炸头 (bàozhàtóu) nghĩa là tóc afro.

爆炸头 đọc thế nào?

爆炸头 đọc là bàozhàtóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 爆炸头 là gì?

Âm Hán Việt của 爆炸头 là "bạo tạc đầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.