TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

爬梳

páshū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA SƠ

爬梳 nghĩa là nghiên cứu kỹ lưỡng, làm sáng tỏ.

Nghĩa của 爬梳

páshū

BA SƠĐộng từ
  1. Nghiên cứu kỹ lưỡng (tài liệu lịch sử, v.v.); làm sáng tỏ

Câu hỏi thường gặp

爬梳 nghĩa là gì?

爬梳 (páshū) nghĩa là nghiên cứu kỹ lưỡng, làm sáng tỏ.

爬梳 đọc thế nào?

爬梳 đọc là páshū (pinyin).

Âm Hán Việt của 爬梳 là gì?

Âm Hán Việt của 爬梳 là "ba sơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.