爱国者
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 愛國者
爱国者 nghĩa là người yêu nước, người ái quốc.
Nghĩa của 爱国者
àiguózhě
ÁI QUỐC GIẢDanh từphồn thể 愛國者- Người yêu nước; người ái quốc
- 爱国者导弹tên lửa patriot
Àiguózhě
ÁI QUỐC GIẢDanh từphồn thể 愛國者tên riêng- Tên lửa phòng không MIM-104 Patriot
Câu hỏi thường gặp
爱国者 nghĩa là gì?
爱国者 (àiguózhě, àiguózhě) nghĩa là người yêu nước, người ái quốc.
爱国者 đọc thế nào?
爱国者 đọc là àiguózhě (pinyin).
Âm Hán Việt của 爱国者 là gì?
Âm Hán Việt của 爱国者 là "ái quốc giả".