爱心
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 愛心
Lượng từ đi kèm: 片 (piàn)
爱心 nghĩa là lòng trắc ẩn, nhân ái.
Nghĩa của 爱心
àixīn
ÁI TÂMDanh từphồn thể 愛心- Lòng trắc ẩn
- Nhân ái
- Quan tâm đến người khác
- Tình yêu
- Từ thiện (chợ từ thiện, ngày hội golf v.v.)
- Trái tim (biểu tượng ♥)
Câu hỏi thường gặp
爱心 nghĩa là gì?
爱心 (àixīn) nghĩa là lòng trắc ẩn, nhân ái.
爱心 đọc thế nào?
爱心 đọc là àixīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 爱心 là gì?
Âm Hán Việt của 爱心 là "ái tâm".