爱巢
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 愛巢
爱巢 nghĩa là tổ ấm.
Nghĩa của 爱巢
àicháo
ÁI SÀODanh từphồn thể 愛巢- Tổ ấm
Câu hỏi thường gặp
爱巢 nghĩa là gì?
爱巢 (àicháo) nghĩa là tổ ấm.
爱巢 đọc thế nào?
爱巢 đọc là àicháo (pinyin).
Âm Hán Việt của 爱巢 là gì?
Âm Hán Việt của 爱巢 là "ái sào".