TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

爱巢

àicháo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 愛巢

Âm Hán Việt ÁI SÀO

爱巢 nghĩa là tổ ấm.

Nghĩa của 爱巢

àicháo

ÁI SÀODanh từphồn thể 愛巢
  1. Tổ ấm

Câu hỏi thường gặp

爱巢 nghĩa là gì?

爱巢 (àicháo) nghĩa là tổ ấm.

爱巢 đọc thế nào?

爱巢 đọc là àicháo (pinyin).

Âm Hán Việt của 爱巢 là gì?

Âm Hán Việt của 爱巢 là "ái sào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.